| STT | MA_NHOM_VTYT | TEN_NHOM_VTYT | TEN_VTYT_BV | NUOC_SX | DON_VI_TINH | DON_GIA |
| 1 | N01.01.010 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại | Bông | Việt nam | kg | 178,000.00 |
| 2 | N01.02.010 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | Cồn 70 | Việt Nam | Lít | 20,350.00 |
| 3 | N01.02.010 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | Nước muối sinh lý | Việt Nam | Chai | 7,150.00 |
| 4 | N01.02.010 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | Cồn 96 | Việt Nam | Lít | 35.00 |
| 5 | N01.02.040 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | Cloramin B | CH Séc | Kg | 168,000.00 |
| 6 | N01.02.040 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | Tinh dầu xả | Việt Nam | Lít | 105,000.00 |
| 7 | N01.02.040 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | Gia ven | Việt Nam | Lít | 12.00 |
| 8 | N01.02.050 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | Dầu parafin | Việt nam | Lít | 130.00 |
| 9 | N02.01.010 | Băng bột bó các loại, các cỡ | Băng cuộn xô | Việt nam | Cuộn | 880.00 |
| 10 | N02.01.070 | Băng vô trùng các loại, các cỡ | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | Turkey | Cuộn | 15,300.00 |
| 11 | N02.02.020 | Băng dính các loại, các cỡ | Băng dính chỉ thị nhiệt 3M | Canada | Cuộn | 145,000.00 |
| 12 | N02.02.020 | Băng dính các loại, các cỡ | Băng dính nhựa | Trung Quốc | Cuộn | 1,700.00 |
| 13 | N02.03.010 | Gạc alginate các loại | Gạc hút | Việt Nam | Mét | 5,999.7 |
| 14 | N02.03.020 | Gạc các loại, các cỡ | Gạc tiệt trùng 30 x 30cm | Việt Nam | miếng | 900.00 |
| 15 | N03.01.020 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | Bơm tiêm MPV 10ml | Việt Nam | Cái | 1,400.00 |
| 16 | N03.01.020 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | Bơm tiêm MPV 5ml | Việt Nam | Cái | 880.00 |
| 17 | N03.01.020 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | Bơm tiêm 1 ml | Việt Nam | Cái | 880.00 |
| 18 | N03.02.020 | Kim cánh bướm các loại, các cỡ | Kim truyền cánh bướm | Việt Nam | Cái | 1,400.00 |
| 19 | N03.02.070 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | Kim luồn tĩnh mạch an toàn | Germany | Cái | 15,500.00 |
| 20 | N03.05.010 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm) | Dây truyền dịch MPV | Việt Nam | Bộ | 6,400.00 |
| 21 | N03.06.030 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | Găng khám KLC | Việt nam | Đôi | 1,138.00 |
| 22 | N03.07.010 | Ống cho ăn các loại, các cỡ | Sond Covidien Trẻ em | Thái Lan | Cái | 16,000 |
| 23 | N04.01.080 | Ống (sonde) thở ô-xy CPAP 2 gọng | Ống thông tiểu Foley 3 nòng | Malaysia | Cái | 18,500 |
| 24 | N07.07.010.3 | Bộ kít tách huyết tương | Ống Heparin | Việt Nam | Ống | 1,799.6 |
| 25 | N04.03.030 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần | Dây thở oxy gọng kính NL | Trung Quốc | Cái | 7,499 |
| 26 | N08.00.250 | Điện cực dán/ miếng dán điện cực các loại | Điện cực dán áo | Áo | Cái | 3,150.00 |
| 27 | VT53 | Phim chụp Xquang 24*30 Cimax | Phim chụp Xquang 24*30 Cimax | Trung Quốc | Tờ | 12,000.00 |
| 28 | VT53 | Phim chụp Xquang 30*40 Cimax | Phim chụp Xquang 30*40 Cimax | Trung Quốc | Tờ | 21,999.60 |
| 29 | N08.00.310 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | Mặt nạ thở oxy + dây | | Bộ | 84,000.00 |
| 30 | N03.02.060 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ MPV | Việt Nam | Cái | 429.45 |
| 31 | N04.01.090 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | Ống thông tiểu Foley 3 nòng | Malaysia | Cái | 18,500.00 |
| 32 | N04.01.090 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | Sonde dạ dày số 16, 18,20 | Thái Lan | Cái | 24,500.00 |