| Mã DVKT |
Tên dịch vụ |
ĐVT |
Giá |
| I- Khám Bệnh |
|
| 06.1896 |
Khám tâm thần |
Lần |
39000 |
| 06.1900 |
Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành tâm thần |
Lần |
200000 |
| 04.A3 |
Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể XN, XQ ) |
Lần |
80000 |
| 04.A5 |
Khám sức khoẻ toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động. |
Lần |
250000 |
| II- Ngày giường |
|
|
|
| K15.1910 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Tâm thần |
Ngày |
199100 |
| K16.1922 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng I - Khoa Y học cổ truyền |
Ngày |
146800 |
|
|
|
|
| III- Chẩn đoán hình ảnh |
|
|
|
| 1. Siêu âm |
|
|
|
| 2022 |
Siêu âm màu |
Lần |
60000 |
| 06.0037.0004 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
Lần |
211000 |
| 02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
Lần |
49000 |
| 2. Xquang KTS |
|
|
|
| 18.0109.0028 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
Lần |
69000 |
| 18.0110.0028 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
Lần |
69000 |
| 18.0103.0029 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0104.0029 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0108.0029 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0102.0029 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0117.0029 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0067.0029 |
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0086.0029 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0087.0029 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
Lần |
94000 |
| 18.0100.0028 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
Lần |
69000 |
| 18.0091.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0090.0029 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0121.0029 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0114.0029 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0106.0029 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0115.0029 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0107.0029 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0116.0029 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0112.0029 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Lần |
94000 |
| 18.0096.0029 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0101.0028 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
Lần |
69000 |
| 18.0111.0029 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
Lần |
94000 |
| 18.0105.0028 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập ( Jones hoặc Coyle) |
Lần |
69000 |
| 18.0085.0028 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
Lần |
69000 |
| 18.0099.0028 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
Lần |
69000 |
| 18.0125.0028 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
Lần |
69000 |
| 18.0119.0028 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
Lần |
69000 |
| 18.0120.0028 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
Lần |
69000 |
| Chụp cộng hưởng từ |
|
|
|
| 18.0296.0066.K31153 |
Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) |
Lần |
1754000 |
| 18.0297.0065.K31153 |
Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
Lần |
2336000 |
| IV- Thủ thuật |
|
|
|
| 02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Lần |
85400 |
| 01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
Lần |
106000 |
| 01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
Lần |
78000 |
| 13.0194.0074 |
Ép tim ngoài lồng ngực |
Lần |
458000 |
| 03.0105.0000 |
Thổi ngạt |
Lần |
160000 |
| 02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
Lần |
85400 |
| 01.0221.0211 |
Thụt tháo |
Lần |
78000 |
| 01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
Lần |
458000 |
| 01.0039.0000 |
Hạ huyết áp chỉ huy ≤ 8 giờ |
Lần |
120000 |
| V- Phục hồi chức năng |
|
|
|
| 08.0485.0235 |
Giác hơi |
Lần |
31800 |
| 17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
Lần |
41100 |
| 08.0005.0230 |
Điện châm |
Lần |
75800 |
| 08.0006.0271 |
Thuỷ châm |
Lần |
61800 |
| 17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
Lần |
40700 |
| 08.0008.0224 |
Ôn châm |
Lần |
81800 |
| 17.0090.0267 |
Tập điều hợp vận động |
Lần |
44500 |
| 08.0009.0228 |
Cứu |
Lần |
35000 |
| 08.0399.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
Lần |
61300 |
| 08.0407.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
Lần |
61300 |
| 08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
Lần |
61300 |
| 08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
Lần |
61300 |
| 08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
Lần |
61300 |
| 08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
Lần |
61300 |
| 17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
Lần |
9800 |
| 08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
Lần |
61300 |
| 08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
Lần |
61300 |
| 08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
Lần |
61300 |
| 08.0424.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
Lần |
61300 |
| 08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
Lần |
75800 |
| 08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Lần |
61300 |
| 08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
Lần |
61300 |
| 08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
Lần |
61300 |
| 08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
Lần |
75800 |
| 08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng - hông |
Lần |
61300 |
| 08.0028.0259 |
Luyện tập dưỡng sinh |
Lần |
20000 |
| 08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
Lần |
61300 |
| 08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
Lần |
61300 |
| 08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
Lần |
75800 |
| 17.0108.0260 |
Tập giao tiếp(ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh...) |
Lần |
52400 |
| 17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
Lần |
59500 |
| 08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
Lần |
40000 |
| VI- Xét nghiệm |
|
|
|
| 1. Sinh hóa |
|
|
|
| 24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
Lần |
51700 |
| 24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
Lần |
51700 |
| 23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0128.1494 |
Định lượng Phospho (máu) |
Lần |
21200 |
| 23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid [Máu] |
Lần |
26500 |
| 23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Lần |
26500 |
| 23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
26500 |
| 23.0112.1506 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
26500 |
| 23.0029.1473 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
Lần |
12700 |
| 23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
Lần |
19000 |
| 23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
Lần |
28600 |
| 23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Lần |
21200 |
| 23.0076.1494 |
Định lượng Globulin [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
Lần |
21200 |
| 23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
Lần |
21200 |
| 2. Huyết học |
|
|
|
| 22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
Lần |
39200 |
| 3. Nước tiểu |
|
|
|
| 23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Lần |
37100 |
| 01.0370.0000 |
Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma túy |
Lần |
630000 |
| VII- Thăm dò chức năng |
|
|
|
| 06.0038.1777 |
Đo điện não vi tính |
Lần |
69600 |
| 21.0014.1778 |
Điện tim thường |
Lần |
45900 |
| 06.0040.1799 |
Đo lưu huyết não |
Lần |
40600 |
| 06.0002.1809 |
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton |
Lần |
17700 |
| 06.0021.1813 |
Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) |
Lần |
27700 |
| 06.0005.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) |
Lần |
27700 |
| 06.0006.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) |
Lần |
27700 |
| 06.0007.1813 |
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) |
Lần |
27700 |
| 06.0012.1814 |
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) |
Lần |
32700 |
| 06.0017.1814 |
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu(MMSE) |
Lần |
32700 |
| 06.0030.1810 |
Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI) |
Lần |
27700 |
| 06.0031.1809 |
Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) |
Lần |
17700 |
| 06.0084.1813 |
Thang PANSS |
Lần |
27700 |
| 06.0086.1809 |
Thang VANDERBILT |
Lần |
17700 |
| 06.0011.1814 |
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) |
Lần |
32700 |
| 06.0013.1814 |
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) |
Lần |
32700 |
| 06.0018.1808 |
Trắc nghiệm RAVEN |
Lần |
22700 |
| 06.0001.1809 |
Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) |
Lần |
17700 |
| 06.0009.1809 |
Thang đánh giá lo âu - Zung |
Lần |
17700 |
| 06.0026.1810 |
Thang đánh giá nhân cách (MMPI) |
Lần |
27700 |